3. Bảng Checklist Chi Tiết Các Hạng Mục Kiểm Tra Máy Nén Trục Vít
| Hạng Mục Kiểm Tra | Tiêu Chuẩn Đạt Chuẩn | Phương Pháp Đo Đạc & Thiết Bị Đo | Hành Động Khắc Phục Khi Lệch Chuẩn |
|---|---|---|---|
| Độ rung ổ bi bạc đạn | ≤ 2.8 mm/s RMS (ISO 10816-3) | Đo quang phổ rung FFT Fluke 810 | Cân chỉnh lại khớp nối hoặc thay thế cặp bạc đạn mới |
| Độ đồng trục khớp nối motor | Sai lệch ≤ 0.05 mm | Cân chỉnh laser SKF TKSA Series | Chêm lại chân đế động cơ và siết lực theo catalog |
| Chỉ số axit của dầu bôi trơn (TAN) | ≤ 0.10 mg KOH/g | Lấy mẫu test nhanh hóa nghiệm hóa dầu | Thay toàn bộ dầu mới và thay lõi lọc dầu tinh |
| Áp suất chênh lệch qua lọc dầu | ΔP ≤ 0.8 bar | Đồng hồ chênh áp vi sai Danfoss | Thay thế phin lọc dầu tách cặn kim loại |
| Điện trở cách điện cuộn dây stator | ≥ 50 MΩ (ở điện áp 1000V) | Máy đo điện trở cách điện Megohmmeter | Sấy cuộn dây motor hoặc phủ verni cách điện cách nhiệt |
4. Quy Trình An Toàn Thu Hồi Khí NH3 Tuyệt Đối Khi Tháo Dỡ Đại Tu
Gas NH3 (Ammonia R717) có tính ăn mòn và kích ứng mạnh. Đội ngũ kỹ sư Tân Long tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn quốc tế IIAR trước khi mở buồng máy nén:
- Bước 1 - Khóa van chặn cách ly: Đóng chặt van hút, van đẩy, van hồi dầu và van cấp dịch vào máy nén. Cắt cầu dao điện động lực và gắn biển cảnh báo LOTO (Lockout/Tagout).
- Bước 2 - Hút chân không thu hồi môi chất: Dùng cụm máy gom gas chuyên dụng hút toàn bộ lượng gas tồn dư trong thân máy nén về bình chứa cao áp hoặc bình ngưng cho đến khi áp suất buồng nén đạt độ chân không -0.05 MPa.
- Bước 3 - Xả áp và thông khí trơ Nitơ: Thổi khí Nitơ khô (N2) vào thân máy nén để đẩy hoàn toàn hơi NH3 sót lại qua bồn nước trung hòa (nước hấp thụ NH3 sinh ra dung dịch amoni hydroxit loãng an toàn).
- Bước 4 - Kiểm tra nồng độ khí bằng máy đo đa chỉ tiêu: Đảm bảo nồng độ khí NH3 trong không khí xung quanh khu vực tháo dỡ < 25 ppm trước khi tiến hành tháo nắp buồng trục vít.
5. Những Lưu Ý Sống Còn Về Dầu Lạnh Dành Cho Máy Nén Trục Vít NH3
Nên: Dùng Dầu Tổng Hợp PAO / Alkylbenzene
Dầu gốc tổng hợp chuyên dụng (như CPI-4600-68, Mobil Gargoyle Arctic SHC 226) có điểm đông đặc cực thấp (-54°C), không bị vón cục trong dàn bay hơi âm sâu và duy trì màng bôi trơn bền vững cho trục vít.
Không Nên: Trộn Lẫn Các Chủng Loại Dầu Khác Nhau
Tuyệt đối không đổ lẫn dầu khoáng (Mineral Oil) với dầu tổng hợp POE/PAG. Phản ứng hóa học giữa các hệ phụ gia sẽ tạo bùn bám dính, làm nghẹt phin lọc dầu và gây bó cứng trục vít trong vòng 48 giờ chạy máy.
1. Chu Kỳ Bảo Dưỡng Định Kỳ Tiêu Chuẩn Quốc Tế
| Cấp Độ Bảo Dưỡng | Thời Điểm Vận Hành | Các Hạng Mục Công Việc Trọng Yếu |
|---|---|---|
| Bảo dưỡng Cấp 1 | Sau 500 – 1.000 giờ đầu tiên | Thay phin lọc dầu đầu tiên, siết lại bu lông chân đế, kiểm tra độ đồng tâm khớp nối trục (Laser Alignment). |
| Bảo dưỡng Cấp 2 | Mỗi 5.000 giờ (Khoảng 1 năm) | Lấy mẫu dầu xét nghiệm độ nhớt và cặn kim loại, thay lọc dầu chính, kiểm tra phớt cơ khí (Mechanical Seal), vệ sinh cảm biến áp suất. |
| Đại tu Toàn Phần (Overhaul) | Sau 20.000 – 25.000 giờ | Rút cụm trục vít kiểm tra mòn xước, thay mới toàn bộ vòng bi chịu lực (Bearings), căn chỉnh khe hở dọc trục và khe hở hướng kính, thay van trượt tải và toàn bộ gioăng đệm Teflon. |
2. Các Bước Đại Tu Máy Nén Trục Vít NH3 Tại Tân Long
- Thu hồi gas NH3 an toàn: Sử dụng máy hút chuyên dụng thu hồi gas về bình chứa cao áp, cô lập van chặn và xả áp chân không.
- Tháo rã cơ khí bằng đồ gá chuyên dùng: Đánh dấu vị trí các chi tiết, tháo nắp phớt, vòng bi chặn và cặp trục vít đực - cái (Male & Female Rotors).
- Kiểm tra đo đạc bằng đồng hồ so chính xác: Đo độ mòn profil cánh vít, kiểm tra độ rơ của ổ trượt và ổ bi chặn lực dọc trục.
- Lắp ráp & Căn chỉnh độ đồng tâm bằng máy cân Laser: Lắp lại cụm máy nén với sai số độ lệch trục dưới 0.03mm để triệt tiêu hoàn toàn rung động khi khởi động. Xem dịch vụ tại bảo trì bảo dưỡng kho lạnh 24/7.