Quick Reference Price Guidelines for Business Owners
Dự toán chi phí đầu tư kho lạnh trọn gói tại Cơ Điện Lạnh Tan Long được bóc tách chính xác theo nhu cầu thực tế:
- Kho lạnh mini (6m³ - 15m³): Dao động từ 45.000.000 đến 75.000.000 VNĐ (dùng điện 220V, lắp trong 1 ngày).
- Kho bảo quản mát (+2°C đến +10°C): Dao động từ 1.100.000 đến 1.700.000 VNĐ / m³ thể tích.
- Kho bảo quản đông (-18°C đến -25°C): Dao động từ 1.800.000 đến 2.600.000 VNĐ / m³ thể tích.
- Kho cấp đông nhanh & Kho âm sâu (-40°C đến -60°C): Khảo sát thiết kế và lập dự toán tổng thầu EPC chi tiết.
1. Detailed Quotation for Chilled Storage (+2°C to +10°C)
Ứng dụng lưu trữ rau củ quả, trái cây, hoa tươi, dược phẩm y tế, sữa, đồ uống và hạt giống. Sử dụng vỏ panel EPS tỷ trọng 18-20 kg/m³ hoặc panel PIR dày 75mm - 100mm:
| Kích Thước Kho (DxRxC) | Thể Tích (m³) | Sức Chứa Nông Sản | Công Suất Máy | Điện Áp | Đơn Giá Trọn Gói Dự Kiến (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.0m x 2.0m x 2.2m | 8.8 m³ | 1.5 - 2 tấn | 1.5 HP | 1 Pha / 220V | 45.000.000 - 52.000.000 đ |
| 2.5m x 2.5m x 2.4m | 15.0 m³ | 3 - 4 tấn | 2.0 HP | 1 Pha / 220V | 58.000.000 - 68.000.000 đ |
| 3.0m x 2.5m x 2.5m | 18.7 m³ | 4 - 5 tấn | 2.5 HP | 220V / 380V | 65.000.000 - 75.000.000 đ |
| 4.0m x 3.0m x 2.8m | 33.6 m³ | 8 - 10 tấn | 4.0 HP | 3 Pha / 380V | 88.000.000 - 98.000.000 đ |
| 5.0m x 4.0m x 3.0m | 60.0 m³ | 12 - 15 tấn | 6.0 HP | 3 Pha / 380V | 125.000.000 - 145.000.000 đ |
| 6.0m x 4.0m x 3.0m | 72.0 m³ | 15 - 20 tấn | 7.5 HP | 3 Pha / 380V | 140.000.000 - 165.000.000 đ |
| 8.0m x 5.0m x 3.5m | 140.0 m³ | 30 - 40 tấn | 12.0 HP | 3 Pha / 380V | 210.000.000 - 240.000.000 đ |
| 10.0m x 6.0m x 3.5m | 210.0 m³ | 50 - 60 tấn | 15.0 HP | 3 Pha / 380V | 260.000.000 - 295.000.000 đ |
| Kho Logistics > 500 m³ | > 500 m³ | > 150 tấn | Hệ thống cụm máy | 3 Pha / 380V | Khảo sát & Báo giá bóc tách theo m³ |
2. Detailed Quotation for Frozen Storage (-18°C to -25°C)
Ứng dụng lưu trữ thịt gia súc gia cầm, thủy hải sản xuất khẩu, kem, đá viên và thực phẩm chế biến đông lạnh. Sử dụng PIR sandwich panel enclosure hoặc PU đúc khóa Camlock âm dương dày 125mm - 150mm:
| Kích Thước Kho (DxRxC) | Thể Tích (m³) | Sức Chứa Thủy Sản | Công Suất Cụm Máy | Điện Áp | Đơn Giá Trọn Gói Dự Kiến (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.5m x 2.0m x 2.2m | 11.0 m³ | 2 - 3 tấn | 3.0 HP (Âm sâu) | 220V / 380V | 68.000.000 - 78.000.000 đ |
| 3.0m x 2.5m x 2.4m | 18.0 m³ | 4 - 5 tấn | 4.0 HP (Âm sâu) | 3 Pha / 380V | 82.000.000 - 95.000.000 đ |
| 3.5m x 2.5m x 2.5m | 21.8 m³ | 5 - 7 tấn | 5.0 HP (Âm sâu) | 3 Pha / 380V | 95.000.000 - 110.000.000 đ |
| 4.5m x 3.0m x 2.8m | 37.8 m³ | 8 - 10 tấn | 7.5 HP (Âm sâu) | 3 Pha / 380V | 128.000.000 - 148.000.000 đ |
| 5.0m x 3.5m x 3.0m | 52.5 m³ | 12 - 15 tấn | 8.5 HP (Âm sâu) | 3 Pha / 380V | 155.000.000 - 175.000.000 đ |
| 6.0m x 4.0m x 3.2m | 76.8 m³ | 18 - 22 tấn | 10.0 HP (Âm sâu) | 3 Pha / 380V | 195.000.000 - 225.000.000 đ |
| 8.0m x 5.0m x 3.5m | 140.0 m³ | 35 - 45 tấn | 15.0 HP (Trục vít) | 3 Pha / 380V | 280.000.000 - 320.000.000 đ |
| 10.0m x 6.0m x 4.0m | 240.0 m³ | 60 - 75 tấn | 25.0 HP (Trục vít) | 3 Pha / 380V | 410.000.000 - 460.000.000 đ |
| 12.0m x 8.0m x 4.0m | 384.0 m³ | 100 - 120 tấn | 35.0 HP (Trục vít) | 3 Pha / 380V | 520.000.000 - 580.000.000 đ |
| Kho > 1.000 m³ | > 1.000 m³ | > 300 tấn | Trạm lạnh trung tâm | 3 Pha / 380V | Lập dự toán tổng thầu EPC chi tiết |
3. Cost Structure: 5 Core Components in an Industrial Cold Storage Facility
Để minh bạch tài chính cho chủ doanh nghiệp, Cơ Điện Lạnh Tan Long luôn bóc tách rõ ràng cơ cấu cấu thành giá của một hợp đồng thi công:
- 1. Vỏ kho panel cách nhiệt (Chiếm 30% - 35%): Bao gồm tấm panel vách trần PIR/PU khóa Camlock, thanh nhôm U định hình, nẹp góc bo tròn, ty treo Inox 304 và cửa kho lạnh kín khí.
- 2. Cụm máy nén & Thiết bị trao đổi nhiệt (Chiếm 40% - 45%): Cụm máy nén trục vít Bitzer/Mycom, dàn lạnh đối lưu cưỡng bức, dàn ngưng bay hơi Inox 304, bình chứa cao áp, bình tách dầu, bình tách lỏng.
- 3. Hệ thống tủ điện điều khiển & Tự động hóa (Chiếm 8% - 10%): Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện IP54, thiết bị đóng cắt Mitsubishi/Schneider, bộ điều khiển trung tâm PLC/Carel/Dixell màn hình cảm ứng, cảm biến nhiệt độ ẩm, còi hú báo động.
- 4. Vật tư đường ống, van & Môi chất lạnh (Chiếm 7% - 8%): Ống đồng Thái Lan hoặc ống thép đúc SCH40, van điện từ Danfoss, electronic expansion valve, bảo ôn Armaflex, gas lạnh R404A/R507/NH3 và dầu lạnh bôi trơn.
- 5. Chi phí vận chuyển, lắp đặt & Chạy thử (Chiếm 8% - 10%): Xe cẩu vận chuyển, nhân công lắp dựng panel, hàn ống thử áp Nitơ 28 bar, hút chân không, chạy thử tải 72h và đào tạo chuyển giao vận hành.
4. Key Cost Drivers & Budget Optimization Strategies
- Nhiệt độ phòng yêu cầu: Kho đông (-20°C) đắt hơn kho mát (+5°C) từ 30% đến 40% do độ dày panel tăng gấp đôi và máy nén phải chạy tỷ số nén cao hơn.
- Loại máy nén lựa chọn: Máy nén trục vít (Screw Compressor) có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn máy nén Piston khoảng 15%, nhưng vận hành êm hơn, độ bền gấp 3 lần và tiết kiệm 20% điện.
- Địa điểm và điều kiện thi công: Projects tại các khu vực xa trung tâm hoặc mặt bằng thi công trên tầng cao đòi hỏi chi phí vận chuyển và cẩu kéo thiết bị chuyên dụng.
5. Economic Analysis CAPEX vs OPEX: Is a Low-Cost Cold Store Truly Economical?
Kho Lạnh Tiêu Chuẩn Cao Tan Long
- CAPEX (Chi phí đầu tư ban đầu): Cao hơn khoảng 10% - 15% do dùng linh kiện chính hãng mới 100%.
- OPEX (Chi phí tiền điện hàng tháng): Tiết kiệm 25% tiền điện nhờ VFD inverter và dàn ngưng bay hơi Inox 304.
- Chi phí sửa chữa 5 năm: Gần như bằng 0 VNĐ (nhờ bảo hành toàn diện 24 tháng và thiết bị bền bỉ).
- Tổng chi phí sau 3 năm: Tiết kiệm hơn kho giá rẻ từ 150.000.000 đến 300.000.000 VNĐ.
Kho Lạnh Giá Rẻ / Máy Cũ Trôi Nổi
- CAPEX (Chi phí ban đầu): Thấp hơn 10% - 15% (dùng máy bãi tân trang, panel EPS xốp rẻ tiền).
- OPEX (Chi phí tiền điện hàng tháng): Tiền điện ngốn gấp 1.4 - 1.6 lần do máy nén chạy non tải và vỏ kho rò nhiệt.
- Chi phí sửa chữa 5 năm: Thường xuyên xì gas, hỏng rơ-le, cháy cuộn dây motor (tốn hàng chục triệu/năm).
- Rủi ro hàng hóa: Mất trắng cả lô hàng vài tỷ đồng khi kho đột ngột chết máy vào ban đêm.
6. Detailed Pricing for Blast Freezers & IQF Rapid Freezing Lines (-35°C to -45°C)
Khác với kho bảo quản thông thường, blast freezer for sâu đòi hỏi áp suất nén lớn, tỷ số nén cao và lưu lượng gió cực mạnh để kéo tâm sản phẩm xuống -18°C trong thời gian ngắn nhất nhằm giữ nguyên độ tươi giòn. Dưới đây là bảng dự toán trọn gói thiết bị và vỏ blast freezer for Tan Long năm 2026:
| Công Suất Cấp Đông / Mẻ | Kích Thước Phủ Bì (Dài x Rộng x Cao) | Công Suất Cụm Máy Nén (HP / kW) | Vỏ Panel PIR & Cửa Kho | Đơn Giá Trọn Gói Ước Tính (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Hầm đông 500 kg / mẻ (4 - 6h) | 3.5m x 2.8m x 2.6m (25 m³) | 25 HP (Máy nén 2 cấp Bitzer / Dorin) | Panel PIR 150mm tỷ trọng 45 kg/m³ | 320.000.000 - 380.000.000 |
| Hầm đông 1.000 kg / mẻ (4 - 6h) | 4.8m x 3.2m x 2.8m (43 m³) | 40 HP - 50 HP (Máy nén trục vít 2 cấp) | Panel PIR 150mm khóa Camlock âm dương | 520.000.000 - 610.000.000 |
| Hầm đông 2.500 kg / mẻ (6 - 8h) | 6.5m x 4.2m x 3.2m (87 m³) | 75 HP - 90 HP (Máy nén trục vít Bitzer/Mycom) | Panel PIR 175mm tôn mạ Colorbond kháng khuẩn | 850.000.000 - 990.000.000 |
| Hầm đông 5.000 kg / mẻ (6 - 8h) | 9.2m x 5.5m x 3.6m (182 m³) | 150 HP - 180 HP cụm máy nén NH3 screw/Freon | Panel PIR 200mm đúc áp lực cao | 1.550.000.000 - 1.820.000.000 |
| Băng chuyền IQF lưới 500 kg/h | Dây chuyền dài 11m x rộng 2.8m | Cụm trục vít cấp đông sâu -42°C | Vỏ buồng Inox 304 nguyên khối cách nhiệt PU | 1.850.000.000 - 2.200.000.000 |
| Băng chuyền IQF lưới 1.000 kg/h | Dây chuyền dài 16m x rộng 3.2m | Cụm NH3 screw công suất lớn kèm dàn ngưng | Vỏ inox 304 dày 2mm, lưới Ashworth USA | 2.950.000.000 - 3.450.000.000 |
7. 4-Stage Payment Milestone Schedule & EPC Contract Guarantees
Nhằm bảo vệ quyền lợi pháp lý và an toàn tài chính cao nhất cho chủ đầu tư, Cơ Điện Lạnh Tan Long áp dụng tiến độ thanh toán minh bạch theo mốc nghiệm thu thực tế của dự án:
Tiến Độ Thanh Toán Theo Mốc Bàn Giao
- Đợt 1 (Tạm ứng 30%): Ngay sau khi ký hợp đồng kinh tế và thống nhất bản vẽ thiết kế thi công 2D/3D để nhà máy Đức Hòa lên kế hoạch cán ép panel và nhập khẩu thiết bị máy nén.
- Đợt 2 (Thanh toán 40%): Khi toàn bộ tấm panel cách nhiệt và cụm máy nén dàn ngưng được tập kết đầy đủ tại Projects kèm theo biên bản giao nhận hàng và chứng chỉ CO/CQ gốc.
- Đợt 3 (Thanh toán 25%): Sau khi hoàn tất lắp dựng vỏ kho, hàn ống đồng, nạp gas và chạy thử tải liên tục 72 giờ đạt đúng nhiệt độ buồng kho cam kết.
- Đợt 4 (Thanh toán 5% còn lại): Nghiệm thu bàn giao hồ sơ hoàn công, giấy chứng nhận bảo hành 24 tháng chính hãng và kết thúc thời gian bảo hành Projects.
Bảo Lãnh Ngân Hàng Minh Bạch (Bank Guarantee)
- Bảo lãnh tiền tạm ứng (Advance Payment Guarantee): Ngân hàng thương mại uy tín phát hành thư bảo lãnh hoàn tiền tạm ứng 100% cho chủ đầu tư.
- Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond 5 - 10%): Cam kết đúng tiến độ và chất lượng thi công theo thỏa thuận hợp đồng EPC.
- Bảo lãnh bảo hành Projects: Thư bảo lãnh bảo hành của ngân hàng đảm bảo trách nhiệm sửa chữa, thay thế miễn phí trong suốt 24 tháng vận hành.
b. Capital Expenditure Matrix per Pallet Position
Đối với các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kho vận lạnh (Cold Logistics Provider), chỉ số suất đầu tư trên từng vị trí pallet là thước đo chuẩn xác nhất để tính toán đơn giá cho thuê và thời gian thu hồi vốn:
| Loại Hình Công Nghệ Giá Kệ | Mật Độ Lưu Trữ Pallet / m² Sàn | Suất Vốn Đầu Tư / Pallet (VNĐ) | Thời Gian Thu Hồi Vốn (Năm) | Đặc Điểm Vận Hành & Khai Thác |
|---|---|---|---|---|
| Kệ Selective 3 - 4 tầng (Lối đi 3.2m) | 0.8 - 1.1 pallet / m² | 1.800.000 - 2.200.000 | 3.5 - 4.5 năm | Tiếp cận trực tiếp 100% pallet, phù hợp kho nhiều chủng loại hàng SKU |
| Kệ Drive-in 3 - 5 tầng (Lối đi sâu) | 1.5 - 1.9 pallet / m² | 1.400.000 - 1.800.000 | 2.8 - 3.5 năm | Mật độ cao, xuất nhập hàng theo nguyên tắc LIFO / FIFO theo lô lớn |
| Kệ Tự Động Radio Shuttle Robot | 2.2 - 2.8 pallet / m² | 2.400.000 - 2.900.000 | 3.0 - 3.8 năm | Robot tự hành vận chuyển pallet vào sâu trong ray, xe nâng không cần vào làn |
| Kho Lạnh Cao Tầng Tự Động ASRS (Cao 18 - 28m) | 4.5 - 6.2 pallet / m² | 4.800.000 - 6.200.000 | 4.2 - 5.0 năm | Tiết kiệm 65% diện tích đất xây dựng, cần trục Stacker Crane bốc dỡ tự động 24/7 |
Nationwide Cold Storage Construction Network & Engineering Hubs
Với trụ sở tại TP.HCM, nhà máy panel tại Long An cùng mạng lưới kỹ sư thường trực tại các vùng kinh tế trọng điểm, Cơ Điện Lạnh Tan Long đáp ứng trọn gói từ tư vấn thiết kế, thi công EPC đến dịch vụ bảo trì cứu hộ 24/7 trên khắp 63 tỉnh thành.
Ho Chi Minh City & Southeast Region
- Địa bàn: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh, Bình Phước.
- KCN tiêu biểu: KCN Tân Bình, Vĩnh Lộc, Hiệp Phước, VSIP 1-2, Sóng Thần, Amata, Nhơn Trạch, Cảng Cái Mép.
- Dự án trọng tâm: Tổng kho logistics thực phẩm mát (+2°C đến +8°C), kho phân phối chuỗi siêu thị, blast freezer for thịt bò/gà nhập khẩu (-20°C).
- Đặc thù kỹ thuật: Sàn bê tông chịu tải nặng xe nâng 5-10 tấn, cửa cuốn trượt nhanh tự động PVC, tích hợp SCADA giám sát nhiệt IoT.
Long An & Mekong Delta
- Địa bàn: Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Đồng Tháp, Cần Thơ, Hậu Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang, An Giang.
- KCN tiêu biểu: KCN Long Hậu, Đức Hòa 1, Thuận Đạo, Mỹ Tho, Trà Nóc Cần Thơ, Sông Hậu, Hòa Trung Cà Mau.
- Dự án trọng tâm: Băng chuyền cấp đông IQF tôm/cá tra, kho lạnh thương mại 30.000 pallet (NECS, AJ Total), kho bảo quản xoài, thanh long, sầu riêng xuất khẩu.
- Đặc thù kỹ thuật: Xử lý nền đất yếu phù sa với móng cọc ly tâm, hệ thống sưởi nền chống đóng băng phù (Frost Heave), dàn ngưng chống ẩm mặn.
Central Coast & Central Highlands
- Địa bàn: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Lâm Đồng, Đắk Lắk.
- KCN tiêu biểu: KCN Hòa Khánh Đà Nẵng, Chu Lai, Phú Tài Quy Nhơn, Suối Dầu Nha Trang, TP. Đà Lạt, Buôn Ma Thuột.
- Dự án trọng tâm: Kho cấp đông siêu sâu cá ngừ đại dương (-35°C đến -60°C), cối đá vảy tàu cá biển khơi, kho mát khí thở CA bảo quản hoa rau củ Đà Lạt, bơ sầu riêng Đắk Lắk.
- Đặc thù kỹ thuật: Dàn ngưng bay hơi Inox 304 chống ăn mòn muối biển cấp độ C5M, cụm máy nén trục vít Mycom/Bitzer chịu nhiệt môi trường khắc nghiệt.
Hanoi & Northern Economic Zone
- Địa bàn: Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Quảng Ninh.
- KCN tiêu biểu: KCN Quang Minh, Nội Bài, Yên Phong, VSIP Bắc Ninh, Phố Nối A/B Hưng Yên, Đình Vũ Hải Phòng, Đồng Văn Hà Nam.
- Dự án trọng tâm: Kho lạnh bảo quản dược phẩm/vaccine đạt chuẩn GSP Bộ Y Tế (+2°C đến +8°C), kho trung chuyển nông sản vùng biên, kho đông lạnh chuỗi F&B.
- Đặc thù kỹ thuật: Cân bằng nhiệt động 4 mùa (mùa hè 40°C nồm ẩm vs mùa đông lạnh khô), chu trình xả đá gas nóng tự động chống bám tuyết dàn lạnh.