1. Heavy-Duty Stainless Steel Architecture of Tan Long Evaporative Condensers
- Chùm ống trao đổi nhiệt (Coil) Inox 304 uốn liền khối: Ống inox 304 nhập khẩu chịu áp lực làm việc lên tới 28 bar (thử thủy lực 35 bar). Cụm ống được uốn liền khối không mối hàn trung gian bên trong luồng khí ẩm, triệt tiêu 100% rủi ro rò rỉ gas môi chất ammonia NH3.
- Vỏ bao che bằng Inox hoặc tôn mạ kẽm nhúng nóng: Chống ăn mòn tuyệt hảo trước thời tiết mưa nắng khắc nghiệt miền duyên hải và hóa chất xử lý nước tháp.
- Đầu phun nước chống tắc nghẽn (Clog-free Spray Nozzles): Đầu phun xoáy nón ngược phân bổ màng nước phủ đều 100% bề mặt chùm ống coil, không tạo góc chết khô.
- Cánh quạt hướng trục hợp kim nhôm định hình: Động cơ quạt tiêu chuẩn IP55 chống nước, cánh quạt cân bằng động tĩnh điện tử, tạo lưu lượng gió lớn với mức ồn cực thấp.
2. Efficiency Comparison: Evaporative Condensers vs. Air-Cooled / Shell-and-Tube
| Tiêu Chí So Sánh | Evaporative Condensers Inox Tan Long | Dàn Ngưng Giải Nhiệt Gió (Air-Cooled) | Dàn Bình Ngưng + Tháp Giải Nhiệt |
|---|---|---|---|
| Áp suất ngưng tụ duy trì | Thấp nhất (11 – 12 bar đối với NH3) | Rất cao vào mùa hè (16 – 18 bar) | Trung bình (13 – 14 bar) |
| Điện năng tiêu thụ trạm máy nén | Tiết kiệm 20% – 25% điện | Tốn điện nhất | Tốn thêm điện bơm nước và tháp riêng |
| Lượng nước tiêu hao | Rất thấp (Chỉ bù phần bay hơi 1-2%) | Không dùng nước | Hao hụt nước lớn do bắn tóe tháp |
| Diện tích chiếm chỗ mặt bằng | Nhỏ gọn, tích hợp All-in-One | Rất cồng kềnh, cần không gian thoáng | Cần diện tích cho cả bình ngưng và tháp |
| Chi phí bảo trì, vệ sinh | Dễ dàng tẩy cáu cặn bằng hóa chất tuần hoàn | Bụi bám nghẹt lá nhôm khó vệ sinh | Hay đóng rong rêu trong bình ống chùm |
3. Continuous Seamless Inox 304 Coil Bending Technology
Chùm ống trao đổi nhiệt (Heat Exchanger Coil) là trái tim quyết định tuổi thọ của dàn ngưng bay hơi. Tại nhà máy Đức Hòa, Tan Long đầu tư máy uốn CNC tự động hiện đại:
- Ống thép không gỉ Inox SUS304L liền mạch (Seamless Pipe): Độ dày thành ống 1.5mm - 2.0mm, chịu áp lực làm việc lên tới 35 bar, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ ăn mòn điện hóa và rỗ bề mặt do nguồn nước giải nhiệt nhiễm phèn hoặc nhiễm mặn.
- Quy trình uốn chữ U liên tục: Giảm thiểu tối đa số mối hàn trên chùm ống xuống mức thấp nhất, mỗi mối nối đều được hàn bằng công nghệ hàn TIG bảo vệ khí Argon tinh khiết 99.999% và tẩy gỉ thụ động hóa mối hàn (Pickling & Passivation).
- Kiểm tra rò rỉ 3 cấp độ: Ngâm chùm ống trong bể nước áp lực khí nén 30 bar trong 24 giờ, kết hợp thử nghiệm rò rỉ khí Helium độ nhạy cao đạt chuẩn 10⁻⁶ mbar·l/s.
4. Model Specifications & Heat Rejection Ratings for Evaporative Condensers
| Model Thiết Bị | Công Suất Thải Nhiệt (kW) | Lưu Lượng Gió Quạt (m³/h) | Công Suất Bơm Nước (kW) | Kích Thước Dài × Rộng × Cao (mm) |
|---|---|---|---|---|
| TLE-150 | 175 kW | 22.000 m³/h | 1.1 kW | 1.850 × 1.200 × 2.400 |
| TLE-300 | 350 kW | 45.000 m³/h | 2.2 kW | 2.600 × 1.650 × 3.100 |
| TLE-600 | 700 kW | 88.000 m³/h | 4.0 kW | 3.800 × 2.200 × 3.800 |
| TLE-1200 | 1.400 kW | 175.000 m³/h | 7.5 kW | 5.600 × 2.800 × 4.500 |
| TLE-2500 | 2.900 kW | 360.000 m³/h | 2 × 7.5 kW | 8.900 × 3.600 × 5.200 |
5. Hướng Dẫn Xử Lý Nước Tuần Hoàn Tránh Đóng Cặn Canxi Cho Dàn Ngưng
Kiểm Soát Chỉ Số Langelier (LSI)
Duy trì chỉ số bão hòa Langelier trong khoảng 0.0 đến +0.5 để nước không có tính ăn mòn kim loại cũng không kết tủa tinh thể canxi cacbonat (CaCO3) lên bề mặt ống trao đổi nhiệt.
Xả Đáy Tự Động Định Kỳ (Auto Blowdown)
Lắp đặt van xả đáy tự động kích hoạt theo cảm biến độ dẫn điện TDS (dưới 1.500 µS/cm), hạn chế sự tích tụ nồng độ khoáng chất trong bồn nước đáy dàn ngưng.